in a broad way

in a broad way

He explained his plans in a broad way, using sweeping gestures.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb): Theo cách tổng quát, không đi vào chi tiết hoặc cụ thể. "In a broad way" mô tả hành động hoặc suy nghĩ được thực hiện với phạm vi rộng, bao quát, không bị giới hạn bởi các chi tiết nhỏ lẻ.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy nói về kế hoạch của mình một cách tổng quát, không đề cập đến bất kỳ ngày tháng cụ thể nào.)
  • (Theo cách tổng quát, dự án nhằm cải thiện giáo dục trên toàn quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a broad way" thường được dùng để nhấn mạnh rằng người nói đang đưa ra một khái quát hoặc tổng quan, thay vì phân tích chi tiết.
    • In a broad way, the theory is correct, but it has some exceptions. (Theo cách tổng quát, lý thuyết này đúng, nhưng một số ngoại lệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Broadly (trạng từ): một cách rộng rãi, tổng quát.

    • Broadly speaking, the economy is improving. (Nói một cách tổng quát, nền kinh tế đang cải thiện.)
  • Broad (tính từ): rộng, bao quát.

    • She has a broad knowledge of history. ( ấy kiến thức rộng về lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • In a general way: theo cách chung chung.
  • At large: nói chung, tổng thể.
  • Generally: một cách chung chung.
Các cụm từ liên quan
  • In a narrow way: theo cách chi tiết, cụ thể (trái nghĩa).
    • He examined the data in a narrow way, focusing on tiny errors. (Anh ấy xem xét dữ liệu một cách chi tiết, tập trung vào những lỗi nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • In broad strokes: phác thảo tổng quát, không đi vào chi tiết.
    • She described the plan in broad strokes, leaving out the specifics. ( ấy mô tả kế hoạch một cách phác thảo tổng quát, bỏ qua các chi tiết cụ thể.)